Rosacea (còn gọi là chứng đỏ mặt, bệnh trứng cá đỏ) là một bệnh viêm da mạn tính, không lây, ảnh hưởng đến khoảng 2–10% người lớn, đặc trưng bởi tình trạng đỏ và ửng đỏ kéo dài trên má, mũi, cằm và trán. Bệnh thường xuất hiện ở người 30–50 tuổi, gặp ở cả nam và nữ, và nếu không được nhận biết và xử lý đúng cách, các triệu chứng có xu hướng tiến triển nặng dần theo thời gian.
Trong những năm gần đây, y học đã có nhiều tiến bộ quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của rosacea, từ vai trò của hệ miễn dịch bẩm sinh, ký sinh trùng Demodex, đến mối liên hệ giữa rosacea với hệ thần kinh và hệ tiêu hóa [1]. Những hiểu biết này đang mở ra các hướng điều trị mới, cá thể hóa hơn, bên cạnh các phương pháp điều trị toàn diện kết hợp chăm sóc da, chế độ ăn uống và sản phẩm thảo dược.
1. Rosacea là gì? Các biểu hiện thường gặp
Các triệu chứng của rosacea bắt nguồn từ sự giãn nở bất thường của các mạch máu nhỏ (mao mạch) dưới da, gọi là chứng giãn mao mạch (telangiectasia). Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp thêm các biểu hiện sau:
- Đỏ mặt kéo dài, ửng đỏ từng cơn (flushing), đặc biệt ở má, mũi, cằm, trán;
- Các nốt sẩn, mụn mủ giống mụn trứng cá nhưng không có nhân mụn (mụn đầu đen/đầu trắng);
- Cảm giác nóng rát, châm chích hoặc khô căng da;
- Sưng dày da ở mũi (phymatous – mũi sư tử) trong các trường hợp nặng, kéo dài;
- Đỏ, khô, cộm hoặc kích ứng mắt (rosacea ở mắt – ocular rosacea).
Theo phân loại hiện hành, rosacea được chia thành 4 thể chính: thể đỏ – giãn mạch (erythematotelangiectatic), thể sẩn mụn mủ (papulopustular), thể phì đại mô (phymatous) và thể ở mắt (ocular) [2]. Việc xác định đúng thể bệnh và các yếu tố khởi phát của từng cá nhân là cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

GS.TS Michael Tirant tại Hội nghị da liễu phía Bắc năm 2019.
2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của Rosacea
Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây ra rosacea vẫn chưa được xác định hoàn toàn, nhưng các nghiên cứu gần đây cho thấy đây là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, hệ miễn dịch bẩm sinh, hệ vi sinh vật trên da và hệ thần kinh – mạch máu [3]. Dưới đây là các cơ chế chính đã được làm rõ qua các nghiên cứu năm 2024–2025:
2.1. Vai trò của ve Demodex folliculorum
Ve Demodex folliculorum là loại ký sinh trùng cực nhỏ sống trong nang lông, thường có mật độ cao hơn đáng kể ở người bị rosacea so với người khỏe mạnh. Các mảnh vỏ kitin và vi khuẩn cộng sinh của Demodex (như Bacillus oleronius) hoạt hóa thụ thể Toll-like receptor 2 (TLR2) trên tế bào da, khởi động một chuỗi phản ứng viêm [4]. TLR2 hoạt hóa làm tăng men kallikrein-5 (KLK5), từ đó cắt protein cathelicidin thành peptide LL-37 – một chất trung gian viêm mạnh, gây giãn mạch, tăng sinh mạch máu mới và thu hút các tế bào viêm đến da mặt [5].
2.2. Hệ miễn dịch bẩm sinh và peptide cathelicidin (LL-37)
LL-37 được xem là “trung tâm” của cơ chế viêm trong rosacea. Khi nồng độ LL-37 tăng cao, nó kích hoạt thụ thể Mrgprx2 trên tế bào mast (mast cell), khiến các tế bào này giải phóng histamin và các chất trung gian viêm, đồng thời thu hút bạch cầu trung tính (neutrophil) đến vùng da bị ảnh hưởng. Các bạch cầu này lại tiếp tục tiết ra LL-37, tạo thành vòng xoắn viêm tự duy trì [5]. Nghiên cứu công bố trên Nature Communications năm 2024 còn cho thấy nguyên bào sợi (fibroblast) trong da người bệnh rosacea có vai trò trung tâm: chúng tiết ra các cytokine như CCL19, CXCL1 để thu hút tế bào lympho T, đồng thời tăng sản xuất enzyme PTGDS tạo ra prostaglandin D2 – một chất gây giãn mạch liên quan trực tiếp đến hiện tượng ửng đỏ (flushing) [6].
2.3. Rối loạn thần kinh – mạch máu (Neurovascular dysregulation)
Rosacea còn liên quan đến sự nhạy cảm bất thường của các thụ thể thần kinh cảm giác, đặc biệt là TRPV1 và TRPV4 (Transient Receptor Potential Vanilloid). Khi gặp các yếu tố kích hoạt như nhiệt độ nóng, đồ ăn cay hoặc thay đổi cảm xúc, các thụ thể này bị hoạt hóa quá mức, khiến dây thần kinh cảm giác giải phóng chất P (Substance P) và peptide liên quan gen calcitonin (CGRP), gây giãn mạch và viêm thần kinh tại chỗ [7]. Đây là lý giải khoa học cho việc vì sao stress, nhiệt độ và thức ăn cay nóng có thể gây bừng đỏ mặt ngay lập tức ở người bệnh.
2.4. Hệ vi sinh vật da – ruột và vai trò của H. pylori
Một hướng nghiên cứu được quan tâm nhiều trong giai đoạn 2023-2025 là mối liên hệ giữa rosacea với hệ vi sinh vật đường ruột (gut-skin axis). Người bị rosacea có tỷ lệ mắc các rối loạn tiêu hóa cao hơn, bao gồm hội chứng vi khuẩn phát triển quá mức ở ruột non (SIBO – Small Intestinal Bacterial Overgrowth) và nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori [8]. Các chủng H. pylori mang độc tố CagA và VacA được cho là có thể kích hoạt tế bào mast, làm tăng giải phóng histamin và prostaglandin, từ đó góp phần vào quá trình viêm toàn thân và tại da [5]. Ngoài ra, tình trạng rối loạn hệ khuẩn trên da (dysbiosis) – với sự thay đổi tỷ lệ các chủng vi khuẩn như Staphylococcus epidermidis – cũng được ghi nhận là yếu tố thúc đẩy viêm trong rosacea [9].
2.5. Yếu tố di truyền và môi trường
Rosacea có tính di truyền rõ rệt, đặc biệt phổ biến ở người da trắng gốc Bắc Âu, nhưng cũng được ghi nhận ngày càng nhiều ở người châu Á. Các nghiên cứu về đa hình gen (ví dụ gen yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu – VEGF) cho thấy một số biến thể gen có liên quan đến tăng nguy cơ mắc bệnh và mức độ nặng của các triệu chứng mạch máu [10]. Tổn thương da do tia cực tím (UV) kéo dài cũng làm tăng sản xuất cathelicidin qua con đường vitamin D, góp phần khởi động phản ứng viêm [7].

3. Các yếu tố khởi phát (Triggers) thường gặp
Các yếu tố khởi phát rosacea có thể khác nhau ở mỗi người, vì vậy việc theo dõi và ghi nhận “bản đồ kích hoạt” cá nhân là bước quan trọng trong kiểm soát bệnh lâu dài. Các yếu tố khởi phát phổ biến bao gồm:
- Thay đổi nội tiết tố: tuổi dậy thì, mang thai, cho con bú, chu kỳ kinh nguyệt không đều, giai đoạn tiền mãn kinh;
- Nhiệt độ và môi trường: thời tiết nóng, nắng gắt, gió lạnh, phòng có nhiệt độ cao, tắm nước nóng;
- Thực phẩm và đồ uống: rượu (đặc biệt rượu vang đỏ), đồ ăn cay nóng, thức uống nóng (cà phê, trà nóng);
- Mỹ phẩm và hóa chất: sản phẩm chứa cồn, hương liệu, chất tẩy rửa mạnh hoặc chất bảo quản gây kích ứng;
- Tiếp xúc tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời mà không có biện pháp bảo vệ da phù hợp;
- Căng thẳng tâm lý, cảm xúc mạnh (lo âu, tức giận, xúc động) thông qua cơ chế thần kinh – mạch máu nêu trên;
- Rối loạn hệ vi sinh (dysbiosis) ở da và đường ruột, bao gồm tăng mật độ Demodex, nhiễm H. pylori, SIBO;
- Không dung nạp hoặc dị ứng thực phẩm chưa được nhận diện.
Theo các chuyên gia tại Dr Michaels Skin Clinic, một cách tiếp cận lấy bệnh nhân làm trung tâm – trong đó bác sĩ cùng người bệnh xác định chính xác các yếu tố khởi phát cá nhân – là nền tảng để xây dựng kế hoạch điều trị và phòng ngừa tái phát hiệu quả.
4. Các phương pháp điều trị Rosacea
4.1. Điều trị tại chỗ (bôi ngoài da)
Theo hướng dẫn điều trị mới nhất, các thuốc bôi tại chỗ vẫn là lựa chọn đầu tay cho thể bệnh nhẹ đến trung bình, bao gồm: metronidazole, axit azelaic, ivermectin và minocycline dạng bọt (foam) [11]. Đối với chứng đỏ mặt dai dẳng (persistent erythema), oxymetazoline (thuốc co mạch tại chỗ) và brimonidine đã được chứng minh giúp giảm đáng kể mức độ đỏ trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 với hơn 550 bệnh nhân [12].
4.2. Điều trị toàn thân (đường uống)
Kháng sinh đường uống nhóm tetracycline như doxycycline và minocycline liều dưới ngưỡng kháng khuẩn (sub-antimicrobial dose) được sử dụng nhằm tận dụng đặc tính kháng viêm hơn là diệt khuẩn. Một bước tiến đáng chú ý là DFD-29 – dạng minocycline liều thấp, giải phóng kéo dài – đã được FDA (Mỹ) phê duyệt năm 2024 sau hai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 cho thấy hiệu quả cải thiện đồng thời cả tình trạng đỏ da và tổn thương viêm (sẩn, mụn mủ) [13]. Đối với các trường hợp ửng đỏ nặng kèm bừng mặt (flushing) lan đến cổ, ngực, các thuốc như propranolol, clonidine hoặc carvedilol có thể được xem xét sử dụng ngoài chỉ định (off-label) để kiểm soát phản ứng mạch máu [2].
4.3. Liệu pháp laser và ánh sáng
Đối với rosacea thể đỏ – giãn mạch hoặc các trường hợp nặng, các thiết bị laser xung màu (Pulsed Dye Laser – PDL), ánh sáng xung mạnh (Intense Pulsed Light – IPL) và laser KTP được sử dụng để làm mờ các mạch máu giãn và giảm đỏ da kéo dài [11]. Năm 2025 cũng ghi nhận sự quan tâm ngày càng tăng với liệu pháp vi kim tần số radio (radiofrequency microneedling) kết hợp các phương pháp khác nhằm cải thiện đồng thời tình trạng đỏ da và tổn thương hàng rào bảo vệ da [14].
4.4. Các liệu pháp hỗ trợ mới: PRP và thảo dược
Một số báo cáo case-series năm 2025 cho thấy liệu pháp tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP – Platelet-Rich Plasma) có thể giúp giảm triệu chứng và giảm sự phụ thuộc vào thuốc uống ở một số bệnh nhân rosacea [14]. Song song đó, các hợp chất có nguồn gốc thực vật (phytocompound) ngày càng được nghiên cứu nhiều hơn như một liệu pháp hỗ trợ hoặc thay thế, nhờ đặc tính kháng viêm, chống oxy hóa và ít tác dụng phụ so với corticosteroid hoặc kháng sinh kéo dài [15]. Một tổng quan khoa học công bố năm 2024 đã tổng hợp các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy nhiều loại thảo dược và phytocompound có khả năng cải thiện tình trạng viêm, đỏ da và giãn mạch trong rosacea, mở ra hướng đi cho các sản phẩm chăm sóc da nguồn gốc tự nhiên [15].

4.5. Tầm quan trọng của chăm sóc da hàng ngày và chống nắng
Bên cạnh điều trị y khoa, các hướng dẫn đều nhấn mạnh vai trò của việc tránh các yếu tố khởi phát đã xác định, sử dụng kem chống nắng phù hợp hàng ngày và áp dụng các sản phẩm làm sạch – dưỡng da dịu nhẹ, không chứa cồn hoặc hương liệu gây kích ứng, nhằm phục hồi và duy trì hàng rào bảo vệ da [11].
5. Phương pháp tiếp cận toàn diện của Dr Michaels Skin Clinic
Tại Dr Michaels Skin Clinic, rosacea được nhìn nhận không chỉ là một bệnh ngoài da mà còn là biểu hiện của sự mất cân bằng trong các hệ thống liên quan của cơ thể – đặc biệt là hệ thần kinh, hệ miễn dịch và hệ tiêu hóa. Quan điểm này hoàn toàn phù hợp với các bằng chứng khoa học gần đây về trục da – ruột (gut-skin axis) và vai trò của H. pylori, SIBO trong cơ chế bệnh sinh của rosacea [8].
Dựa trên nguyên tắc “xác định yếu tố khởi phát & điều trị triệu chứng” (Address the TRIGGER & treat the SYMPTOMS), bác sĩ tại Dr Michaels Skin Clinic sẽ:
- Đánh giá toàn diện để xác định các yếu tố khởi phát cá nhân (nội tiết, môi trường, thực phẩm, tâm lý, vi sinh vật) cũng như các bệnh lý đi kèm có thể góp phần gây ra rosacea;
- Tư vấn về chế độ ăn uống và lối sống phù hợp nhằm hạn chế các yếu tố khởi phát đã xác định;
- Xây dựng phác đồ điều trị tại chỗ được cá thể hóa theo triệu chứng, vị trí tổn thương và mức độ nhạy cảm của da, sử dụng các hoạt chất sinh học có nguồn gốc thực vật giúp giảm viêm, hỗ trợ hàng rào da khỏe mạnh và cân bằng hệ vi sinh vật trên da.
5.1. Nền tảng khoa học của dòng sản phẩm thảo dược Dr Michaels®
Phương pháp Dr Michaels® (còn được biết đến với các tên thương hiệu như Soratinex®, Eczitinex®, Zitinex®) do GS.TS. Michael Tirant phát triển trong hơn 35 năm, đã được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quốc tế, công bố trên Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents (2016) với sự tham gia của các chuyên gia da liễu từ nhiều quốc gia châu Âu [16]. Một số kết quả nghiên cứu tiêu biểu trên các bệnh viêm da mạn tính có cơ chế viêm liên quan đến rosacea bao gồm:
- Nghiên cứu đa trung tâm trên 722 bệnh nhân vảy nến: 67% bệnh nhân đạt cải thiện vượt trội (76-100% tổn thương sạch), trong đó 52% đạt sạch tổn thương hoàn toàn sau 8 tuần sử dụng bộ ba sản phẩm làm sạch – dưỡng – phục hồi [16];
- Nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng (Hercogová và cộng sự, 2016): dòng sản phẩm Dr Michaels® cải thiện có ý nghĩa thống kê chỉ số PASI ở bệnh nhân vảy nến mảng mạn tính ổn định, đạt các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng của thử nghiệm lâm sàng chuẩn [16];
- Báo cáo trường hợp viêm da cơ địa mạn tính nặng (48 tuổi): phục hồi hoàn toàn tổn thương da và tình trạng viêm nền sau 6 tuần điều trị bằng dòng sản phẩm Eczitinex® và Itchinex®, kể cả trên vùng da đã nhạy cảm do dùng corticosteroid kéo dài [16];
- Nghiên cứu trên 25 bệnh nhân mụn trứng cá (Zitinex®): cải thiện toàn diện các tổn thương viêm (sẩn, mụn mủ, đỏ da, tăng sắc tố sau viêm) sau 12 tuần, dung nạp tốt và không ghi nhận tác dụng phụ [16].
Điểm chung của các nghiên cứu trên là việc sử dụng các hoạt chất thảo dược nhằm giảm viêm, phục hồi hàng rào bảo vệ da và hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vật – đúng với ba mục tiêu cốt lõi trong kiểm soát rosacea theo y văn hiện nay [15]. Đây là cơ sở khoa học để phương pháp Dr Michaels® được ứng dụng trong xây dựng phác đồ chăm sóc và hỗ trợ điều trị cho người bị chứng đỏ mặt rosacea.
Lưu ý: Các nghiên cứu nêu trên được thực hiện trên các bệnh lý viêm da khác (vảy nến, viêm da cơ địa, mụn trứng cá) có cơ chế viêm tương đồng với rosacea. Hiệu quả của sản phẩm Dr Michaels® đối với rosacea cần được bác sĩ chuyên khoa da liễu đánh giá và theo dõi trực tiếp trên từng bệnh nhân.
6. Khi nào nên đi khám bác sĩ da liễu?
Rosacea là bệnh mạn tính, dễ tái phát và có thể tiến triển nặng nếu không được kiểm soát đúng cách. Người bệnh nên đến khám bác sĩ chuyên khoa da liễu khi:
- Tình trạng đỏ mặt kéo dài trên 2 tuần, không cải thiện hoặc có xu hướng nặng hơn;
- Xuất hiện các nốt sẩn, mụn mủ kèm đỏ da mà không đáp ứng với các sản phẩm chăm sóc da thông thường;
- Có dấu hiệu ở mắt: đỏ, khô, cộm, chảy nước mắt kéo dài;
- Da mũi dày lên bất thường;
- Đã thử nhiều sản phẩm không kê đơn nhưng tình trạng da phản ứng mạnh hoặc không cải thiện.
Vì rosacea có thể phản ứng mạnh với nhiều sản phẩm bán tự do trên thị trường (đặc biệt là các sản phẩm chứa cồn, axit mạnh hoặc corticosteroid), việc thăm khám và xây dựng phác đồ cá nhân hóa với bác sĩ chuyên khoa là điều cần thiết để đạt hiệu quả lâu dài và an toàn.
Nếu bạn đang gặp tình trạng Bệnh Rosacea và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00
☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
♥ Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh Rosasea bằng phương pháp Dr Michaels tại đây.
♥ Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Rosasea, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.
Tài liệu tham khảo
[1] Frontiers in Immunology (2025/2026). Advances in the pathogenesis of rosacea. doi:10.3389/fimmu.2025.1705588.
[2] Medscape eMedicine. Rosacea Treatment & Management. emedicine.medscape.com/article/1071429-treatment.
[3] PMC (2025). Current Trends and Future Insights on Rosacea Treatment: A Bibliometric Analysis. PMC12714495.
[4] Cureus (2025). Unilateral Papulopustular Dermatosis: Demodex Mites Bridging Rosacea and Demodicosis.
[5] Geng RSQ, Bourkas AN, Mufti A, Sibbald RG (2024). Rosacea: Pathogenesis and Therapeutic Correlates. Journal of Cutaneous Medicine and Surgery. doi:10.1177/12034754241229365.
[6] Chen M, Yang L, Zhou P, et al. (2024). Single-cell transcriptomics reveals aberrant skin-resident cell populations and identifies fibroblasts as a determinant in rosacea. Nature Communications 15:8737. doi:10.1038/s41467-024-52946-7.
[7] Korsing S, et al. (2025). Review on rosacea pathogenesis and treatment, including TRPV1/TRPV4 and UV-cathelicidin pathways. Journal der Deutschen Dermatologischen Gesellschaft. doi:10.1111/ddg.15693.
[8] Zhu W, Hamblin MR, Wen X (2023). Role of the skin microbiota and intestinal microbiome in rosacea. Frontiers in Microbiology 14:1108661. doi:10.3389/fmicb.2023.1108661.
[9] Frontiers in Immunology (2024). Therapeutic strategies focusing on immune dysregulation and neuroinflammation in rosacea. doi:10.3389/fimmu.2024.1403798.
[10] Hayran Y, Lay I, Mocan MC, et al. (2019). Vascular Endothelial Growth Factor Gene Polymorphisms in Patients With Rosacea. Journal of the American Academy of Dermatology 81:348-354.
[11] Expert Review of Clinical Pharmacology (2025). Treatment management for rosacea: current pharmacological and non-pharmacological options. Vol 18, No 8, pp.589-605. doi:10.1080/17512433.2025.2550727.
[12] Medscape eMedicine. Rosacea Treatment & Management – Brimonidine topical gel phase 3 studies.
[13] Bhatia N, Del Rosso J, Stein Gold L, et al. (2025). Efficacy, Safety, and Tolerability of Oral DFD-29, a Low-Dose Formulation of Minocycline, in Rosacea: Two Phase 3 Randomized Clinical Trials. JAMA Dermatology.
[14] Dermatology Times (2025). 2025 Year in Review: Rosacea – PRP injection, radiofrequency microneedling and combination therapies.
[15] PMC (2024). Recent Advances in the Management of Rosacea through Natural Compounds. PMC10892689.
[16] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. (2016). Nghiên cứu đa trung tâm về hiệu quả dòng sản phẩm Dr Michaels® (Soratinex®, Eczitinex®, Itchinex®, Zitinex®) trên bệnh vảy nến, viêm da cơ địa và mụn trứng cá. Journal of Biological Regulators & Homeostatic Agents, Vol. 30, no. 2 (S3), 2016.
[17] Dr Michaels Skin Clinic Việt Nam. Chứng đỏ mặt (Rosacea). drmichaels.com.vn/benh/chung-do-mat-rocacea/.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
