Thông tin

Vai trò của nước và bệnh vảy nến

1. Giới Thiệu

Bệnh vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mạn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng đến khoảng 1–3% dân số thế giới. Biểu hiện đặc trưng là các mảng đỏ, dày, có vảy trắng bạc kèm ngứa và đau. Bệnh có thể tiến triển thành viêm khớp vảy nến và kết hợp với nhiều bệnh lý chuyển hóa nghiêm trọng như đái tháo đường, rối loạn tim mạch và hội chứng chuyển hóa.

Trong số nhiều yếu tố liên quan đến mức độ bệnh và chất lượng cuộc sống của người bệnh, nước – ở cả dạng uống vào và tiếp xúc qua da – ngày càng được nhận diện như một yếu tố có vai trò quan trọng, nhưng thường bị đánh giá thấp trong thực hành lâm sàng. Bài viết này phân tích toàn diện mối quan hệ giữa nước và bệnh vảy nến dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất.

Cụ thể, bài viết tập trung vào hai khía cạnh chính: (1) cơ chế sinh bệnh học liên quan đến mất nước qua da (TEWL) và hàng rào da; và (2) tác động của chất lượng nước tắm, nước sinh hoạt và thói quen uống nước trong hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng và điều trị bệnh vảy nến.

2. Cơ Chế Sinh Bệnh Học: Tại Sao Da Vảy Nến Bị Mất Nước Nghiêm Trọng?

2.1. Rối Loạn Miễn Dịch và Tăng Sinh Keratinocyte

Vảy nến khởi phát từ sự kích hoạt bất thường của hệ miễn dịch: tế bào đuôi gai dạng tủy (myeloid dendritic cells) kích hoạt tế bào T, đặc biệt là tế bào Th17. Con đường IL-23/IL-17 là trục trung tâm trong sinh bệnh học vảy nến – IL-23 thúc đẩy tế bào Th17 sản xuất IL-17A, IL-17F và IL-22, kết hợp với TNF-α để:[1,2]

  • Kích thích keratinocyte tăng sinh bất thường: chu kỳ đổi mới tế bào da từ 28 ngày bình thường rút ngắn còn chỉ 3–5 ngày
  • Tích lũy keratinocyte chưa trưởng thành trên bề mặt da, tạo nên lớp vảy dày đặc (hyperkeratosis)
  • Phá vỡ cấu trúc “gạch-vữa” của lớp sừng – vốn là nền tảng của hàng rào da chức năng
  • Duy trì và khuếch đại tình trạng viêm mạn tính thông qua vòng phản hồi tự duy trì

2.2. Tổn Thương Hàng Rào Da: Dữ Liệu Đo Lường Khách Quan

Mất nước qua da (Transepidermal Water Loss – TEWL) và độ ẩm lớp sừng (Stratum Corneum Hydration – SCH) là hai chỉ số đo lường khách quan của chức năng hàng rào da. Bảng dưới đây tổng hợp dữ liệu từ nghiên cứu trên 31 bệnh nhân vảy nến thể mảng:[3]

Nhóm đối tượng TEWL (g·m⁻²·h⁻¹) SCH (Đơn vị AU) Ý nghĩa lâm sàng
Người khỏe mạnh (nhóm chứng) ~6–8 (bình thường) 30–45 AU (đủ ẩm) Hàng rào da nguyên vẹn
Da không tổn thương (bệnh nhân vảy nến) 8,54 g·m⁻²·h⁻¹ 30,55 AU Rối loạn hàng rào mức độ nhẹ, dù không có mảng vảy
Mảng vảy nến (vùng tổn thương) 13,23 g·m⁻²·h⁻¹ * 13,44 AU * Mất nước nặng, hàng rào da thất bại hoàn toàn

* p < 0,001 so với da người khỏe mạnh. Nguồn: Montero-Vilchez et al., J Clin Med 2021 [3]

Đáng lưu ý, ngay cả vùng da không tổn thương rõ ràng ở bệnh nhân vảy nến cũng có SCH thấp hơn và TEWL cao hơn so với người khỏe mạnh. Điều này cho thấy rối loạn hàng rào da mang tính hệ thống trong bệnh, không chỉ giới hạn ở các mảng vảy. Nghiên cứu trên 314 đối tượng (Bîrsan et al., 2024) xác nhận SCH tại mảng vảy nến là 8,71 AU – thấp hơn đáng kể so với da khỏe mạnh (38,43 AU) và da người viêm da cơ địa (44,39 AU).[4,5]

2.3. Cơ Chế Phân Tử Gây Mất Nước Trong Vảy Nến

Hiện tượng mất nước tăng cao trong vảy nến có cơ sở phân tử rõ ràng:

  • Thiếu hụt ceramide và lipid gian bào: Ceramide chiếm 40–50% tổng lipid trong lớp sừng khỏe mạnh, đóng vai trò như “chất keo” ngăn chặn nước bốc hơi. Trong vảy nến, cấu trúc và thành phần ceramide bị biến đổi, làm giảm hiệu quả ngăn cản nước.
  • Suy giảm quá trình phân giải filaggrin thành NMF: Nhân tố dưỡng ẩm tự nhiên (Natural Moisturizing Factor – NMF) gồm các axit amin, PCA, urocanic acid và urea – được tổng hợp từ quá trình thủy phân filaggrin. Trong da vảy nến, biểu hiện gen filaggrin bị giảm đáng kể, dẫn đến thiếu hụt NMF – chất hút ẩm sinh lý chủ yếu của lớp sừng.[6]
  • Hyperkeratosis phá vỡ cấu trúc lớp sừng: Sự tích lũy bất thường của các keratinocyte chưa trưởng thành phá vỡ kiến trúc “gạch-vữa” (brick-and-mortar) vốn cần thiết cho chức năng hàng rào, tạo ra các kênh rò rỉ nước.

Nghiên cứu của Sreekantaswamy và cộng sự (2024) đã xác nhận tỷ lệ TEWL:SCH trong vảy nến phản ánh sự thất bại của phản ứng bù đắp hàng rào da – khi cơ thể không thể duy trì cân bằng nước của lớp sừng ngay cả khi nhận diện được sự mất nước.[6]

3. Tác Động Của Tình Trạng Thiếu Nước Toàn Thân Đến Bệnh Vảy Nến

Khi cơ thể bị thiếu nước toàn thân, bệnh vảy nến có thể nặng hơn theo các cơ chế sau:

3.1. Da Khô Hơn, Ngứa Tăng và Nguy Cơ Koebner

Thiếu nước làm giảm thêm lượng nước trong lớp sừng vốn đã ít, khiến da vảy nến càng khô, nứt nẻ và ngứa nhiều hơn. Đặc biệt nguy hiểm là hiện tượng Koebner: những vết nứt nhỏ trên da khô tạo ra vùng kích thích mới, thúc đẩy xuất hiện các mảng vảy nến tại vị trí tổn thương. Duy trì đủ ẩm da được nhiều chuyên gia da liễu xem là một biện pháp hợp lý để giảm nguy cơ này, dù bằng chứng trực tiếp về hiệu quả ngăn ngừa Koebner của riêng việc dưỡng ẩm còn hạn chế.[7]

3.2. Khuếch Đại Viêm Hệ Thống

Thiếu nước toàn thân kích hoạt trục HPA (hypothalamic-pituitary-adrenal), tăng cortisol huyết. Về mặt sinh lý, cortisol kéo dài có thể ức chế tổng hợp ceramide và tăng TEWL, đồng thời stress mạn tính được ghi nhận làm khuếch đại các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-α trong nhiều nghiên cứu về trục HPA và hàng rào da—cơ chế này được xem là một con đường gián tiếp có thể góp phần làm nặng thêm bệnh vảy nến, dù cần thêm nghiên cứu trực tiếp trên bệnh nhân vảy nến để xác nhận đầy đủ.[8]

3.3. Trục Ruột-Da (Gut-Skin Axis) và Vai Trò Của Nước

Nghiên cứu hiện đại xác nhận mối liên hệ chặt chẽ giữa hệ vi sinh vật đường ruột và bệnh vảy nến. Bệnh nhân vảy nến có nguy cơ mắc bệnh Crohn cao gấp 2,5 lần và viêm loét đại tràng cao gấp 1,7 lần so với người thường.[9]

Uống đủ nước hỗ trợ tính toàn vẹn của hàng rào ruột, ngăn chặn hiện tượng “ruột rò rỉ” (leaky gut) – khi kháng nguyên vi khuẩn thấm qua thành ruột vào tuần hoàn, kích hoạt phản ứng viêm hệ thống làm nặng thêm vảy nến. Ngoài ra, nước cần thiết cho sản xuất axit béo chuỗi ngắn (SCFAs) từ vi sinh vật ruột – những phân tử kháng viêm quan trọng điều hòa tế bào Th17 và tế bào Treg.[9,10]

3.4. Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Thuốc Điều Trị

Một số thuốc điều trị vảy nến đòi hỏi đủ nước để đảm bảo an toàn và hiệu quả:

  • Methotrexate: Đủ nước bảo vệ thận và gan khỏi tác dụng phụ của thuốc; hỗ trợ đào thải chất chuyển hóa độc hại
  • Acitretin (retinoids): Uống đủ nước giảm khô miệng, khô môi và mắt – tác dụng phụ thường gặp nhất của retinoids
  • Cyclosporin: Đủ nước bảo vệ chức năng thận, đặc biệt khi dùng dài ngày

4. Ảnh Hưởng Của Nước Tắm và Chất Lượng Nước Đến Vảy Nến

Không chỉ lượng nước uống, chất lượng và cách sử dụng nước cho sinh hoạt cũng có tác động quan trọng đến bệnh vảy nến.

Loại nước Tác động đến da vảy nến Khuyến nghị thực hành
Nước cứng (>120 mg/L CaCO₃) Tăng 3% nguy cơ vảy nến cho mỗi 50 mg/L tăng thêm. Nước rất cứng (>180 mg/L): tăng 20% nguy cơ. Phá vỡ cấu trúc lipid da, gây kích ứng và khô da (Mao et al., 2025) Cân nhắc lắp bộ lọc làm mềm nước; dùng sữa tắm pH trung tính
Nước ấm (32–35°C) Làm mềm vảy, giảm ngứa tạm thời, hỗ trợ thẩm thấu dưỡng ẩm vào lớp sừng Tắm ngâm không quá 15 phút. Thoa kem dưỡng ẩm ngay sau tắm (soak & seal)
Nước nóng (>38°C) Tăng TEWL, làm khô da trầm trọng hơn, kích hoạt phản xạ ngứa Tránh tắm nước quá nóng và tắm quá lâu (>15 phút)
Nước khoáng/biển (balneotherapy) Giảm PASI trung bình 88% (Emmanuel et al., 2020, Frontiers in Medicine). Hiệu quả tổng hợp của khoáng chất, ánh nắng và giảm stress Liệu pháp tắm nước khoáng theo chỉ định chuyên gia. Biển Chết và suối khoáng sulfat có bằng chứng tốt nhất

4.1. Bằng Chứng Khoa Học Về Nước Cứng và Vảy Nến

Nghiên cứu lớn nhất từ trước đến nay về chủ đề này được công bố trên Journal of Autoimmunity (Mao et al., 2025), phân tích dữ liệu từ 486.414 người tham gia UK Biobank được theo dõi trong trung bình 13,6 năm:[11]

  • Mỗi mức tăng 50 mg/L độ cứng nước, nguy cơ phát triển bệnh vảy nến tăng 3% (HR = 1,03; 95% CI: 1,01–1,06)
  • Nước rất cứng (>180 mg/L CaCO₃) liên quan đến nguy cơ mắc vảy nến cao hơn 20% so với nhóm dùng nước mềm (<60 mg/L)
  • Mối quan hệ này là tuyến tính – độ cứng nước càng cao, nguy cơ càng tăng
  • Ảnh hưởng rõ rệt hơn ở phụ nữ, người cao tuổi và những người có nguy cơ di truyền thấp

Cơ chế đề xuất: ion canxi và magiê trong nước cứng liên kết với các surfactant trong xà phòng, tạo thành “cặn xà phòng” khó rửa sạch trên da, phá vỡ cấu trúc lipid da và kích ứng trực tiếp hàng rào da vốn đã tổn thương.[11,12]

4.2. Liệu Pháp Nước Khoáng (Balneotherapy) – Bằng Chứng Lâm Sàng

Trong khi nước cứng sinh hoạt có hại, nước khoáng thiên nhiên trong các điều kiện kiểm soát lại thể hiện hiệu quả điều trị rõ rệt. Nghiên cứu thuần tập tiền cứu của Emmanuel et al. (2020) trên bệnh nhân điều trị tại Biển Chết ghi nhận tất cả bệnh nhân đều giảm PASI, với mức giảm PASI trung bình là 13,0 điểm, tương đương 88% cải thiện. Điểm chất lượng cuộc sống (DLQI) cũng cải thiện 85,6%.[13]

Nghiên cứu RCT TOMESA (Brockow et al.) trên 367 bệnh nhân vảy nến mức độ vừa đến nặng cho thấy kết hợp tắm muối biển Chết 10% và UVB dải hẹp (311nm) cho hiệu quả vượt trội 49,5% so với quang trị liệu đơn thuần (p < 0,001).[14]

Tổng quan hệ thống năm 2024 trên International Journal of Biometeorology xác nhận: liệu trình balneotherapy hiệu quả nhất kéo dài 3–4 tuần; cải thiện PASI đáng kể có thể quan sát ngay từ buổi đầu tiên.[15]

5. Uống Đủ Nước – Hỗ Trợ Điều Trị Bệnh Vảy Nến

Mặc dù mối quan hệ giữa uống nước và hàng rào da không trực tiếp (nước uống phải đi qua nhiều cơ quan trước khi đến lớp sừng), các bằng chứng sinh lý học và lâm sàng đều ủng hộ tầm quan trọng của đủ nước toàn thân trong quản lý bệnh vảy nến:

  • Hỗ trợ chức năng thận: Bảo đảm lọc và đào thải chất chuyển hóa viêm và tàn dư thuốc điều trị
  • Hỗ trợ chức năng gan: Gan chuyển hóa nhiều thuốc điều trị vảy nến; hydrat hóa đủ đảm bảo phân phối và chuyển hóa thuốc tối ưu
  • Hỗ trợ sức khỏe đường ruột: Nước cần thiết để duy trì hàng rào ruột, ngăn chặn translocation kháng nguyên kích hoạt viêm toàn thân (trục ruột-da)
  • Ngăn ngừa tích lũy stress oxy hóa: Mất nước mạn tính liên quan đến quá trình lão hóa sinh học nhanh hơn và tăng các marker viêm hệ thống (Nature Reviews Nephrology, 2024)
  • Giảm nhẹ da khô: Dù hàng rào da tổn thương trong vảy nến làm giảm hiệu quả của nước uống lên độ ẩm da, bệnh nhân vốn uống ít nước vẫn được hưởng lợi từ việc bổ sung đủ nước

6. Hướng Dẫn Thực Hành Cho Bệnh Nhân Vảy Nến

6.1. Uống Đủ Nước – Liều Lượng Khuyến Nghị

Tình huống Lượng nước khuyến nghị/ngày Lý do khoa học
Người trưởng thành – nữ (nền) 2,0–2,5 lít Dựa trên khuyến nghị EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu)
Người trưởng thành – nam (nền) 2,5–3,0 lít Nhu cầu trao đổi chất cao hơn, khối lượng cơ thể lớn hơn
Dùng methotrexate Tăng thêm 0,5–1,0 lít Bảo vệ thận và gan khỏi độc tính thuốc; hỗ trợ đào thải chất chuyển hóa
Dùng acitretin (retinoids) Uống nhiều nước, theo chỉ định bác sĩ Giảm khô miệng, khô môi – tác dụng phụ thường gặp; hỗ trợ chức năng gan
Thời tiết nóng hoặc tập thể dục Bổ sung 500 ml/giờ hoạt động Bù đắp mồ hôi; ngăn ngừa mất nước da do tiết mồ hôi nhiều
Hạn chế: cà phê, trà đặc, rượu bia Bù 200–300 ml/đơn vị đồ uống lợi tiểu Đồ uống lợi tiểu gây mất nước và là yếu tố khởi phát vảy nến độc lập

6.2. Dưỡng Ẩm Da – Ưu Tiên Số Một

Vì hàng rào da trong vảy nến bị tổn thương nặng, dưỡng ẩm tại chỗ quan trọng hơn uống nước trong việc duy trì độ ẩm da. Nguyên tắc “Soak and Seal” (ngâm và bịt kín) được các hướng dẫn lâm sàng quốc tế khuyến nghị:

  • Tắm ngâm 10–15 phút trong nước ấm 32–35°C để làm mềm vảy và thấm ẩm vào lớp sừng
  • Thoa kem dưỡng ẩm đặc trong vòng 3–5 phút sau khi ra khỏi tắm, khi da còn hơi ẩm
  • Ưu tiên sản phẩm giàu ceramide, urea, petrolatum – dạng kem hoặc thuốc mỡ tốt hơn lotion vì hàm lượng nước thấp hơn
  • Dưỡng ẩm ít nhất 2 lần/ngày, đặc biệt sau tắm và trước khi ngủ
  • Tránh sản phẩm có hương liệu, cồn, axit mạnh vì gây kích ứng thêm hàng rào da đã tổn thương

6.3. Chăm Sóc Khi Tắm

  • Dùng sữa tắm pH trung tính (5,5–6,0), không chứa sodium lauryl sulfate (SLS)
  • Cân nhắc thêm dầu tắm hoặc muối Epsom để tăng tác dụng làm mềm vảy
  • Lau khô da nhẹ nhàng bằng khăn mềm, không chà xát (tránh hiệu ứng Koebner)
  • Tắm ngắn – không quá 15 phút – để tránh tăng TEWL sau tắm

6.4. Kiểm Soát Môi Trường

  • Duy trì độ ẩm không khí 45–55%: Dùng máy tạo độ ẩm vào mùa đông hoặc khi dùng điều hòa không khí liên tục
  • Lắp bộ lọc làm mềm nước: Cân nhắc nếu sống ở khu vực có nước cứng (>120 mg/L CaCO₃)
  • Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột: Sốc nhiệt có thể kích hoạt đợt bùng phát vảy nến
  • Tránh cào gãi: Ngứa do da khô có thể dẫn đến hiệu ứng Koebner nếu gãi mạnh

7. Kết Luận

Mối quan hệ giữa nước và bệnh vảy nến phức tạp và đa chiều hơn nhiều so với suy nghĩ thông thường. Về mặt cơ chế, vảy nến gây tổn thương hàng rào da thông qua suy giảm ceramide, filaggrin và NMF, dẫn đến mất nước qua da (TEWL) tăng cao và giảm khả năng giữ ẩm của lớp sừng (SCH thấp) – ngay cả ở vùng da trông có vẻ bình thường.

Về chất lượng nước, bằng chứng từ nghiên cứu UK Biobank (2025) trên gần 500.000 người xác nhận nước cứng là yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh vảy nến, trong khi balneotherapy tại các nguồn nước khoáng thiên nhiên được chứng minh mang lại cải thiện PASI ấn tượng (88% với liệu pháp Biển Chết). Điều này cho thấy không phải “nước” nói chung, mà thành phần khoáng chất và cách sử dụng nước mới quyết định tác động lên bệnh.

Về nước uống, dù không thể bù đắp hoàn toàn tổn thương hàng rào da, đủ nước toàn thân là nền tảng sinh lý học thiết yếu hỗ trợ chức năng thận, chức năng gan, hàng rào ruột và hiệu quả thuốc điều trị. Hạn chế rượu bia và caffeine – các chất lợi tiểu đồng thời là yếu tố khởi phát vảy nến – cũng là khuyến nghị quan trọng.

Phác đồ quản lý bệnh vảy nến toàn diện cần bao gồm bộ tứ: uống đủ nước, dưỡng ẩm da đúng cách, kiểm soát chất lượng nước tắmđiều trị y khoa phù hợp. Đây không phải là các biện pháp thay thế điều trị, mà là nền tảng bổ trợ không thể thiếu trong chiến lược chăm sóc bệnh nhân vảy nến lâu dài.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Alsabbagh MM. Cytokines in psoriasis: From pathogenesis to targeted therapy. Hum Immunol. 2024;85:110814. doi:10.1016/j.humimm.2024.110814

[2] Hawkes JE, et al. The Immunologic Role of IL-17 in Psoriasis and Psoriatic Arthritis Pathogenesis. Clin Immunol. 2018;197:10-18. PMID: 29452185. PMC6244934.

[3] Montero-Vilchez T, et al. Study of Skin Barrier Function in Psoriasis: The Impact of Emollients. J Clin Med. 2021;10(14):3215. doi:10.3390/jcm10143215. PMC8304041.

[4] Bîrsan M, et al. Epidermal Barrier Parameters in Psoriasis: Implications in Assessing Disease Severity. J Clin Med. 2024;13(14):4222. doi:10.3390/jcm13144222. PMC11278309.

[5] Montero-Vilchez T, et al. Skin Barrier Function in Psoriasis and Atopic Dermatitis: TEWL and Temperature as Useful Tools to Assess Disease Severity. J Clin Med. 2021;10(2):359. doi:10.3390/jcm10020359.

[6] Sreekantaswamy S, et al. Utility of transepidermal water loss-stratum corneum hydration ratio in atopic dermatitis. Skin Res Technol. 2024;30(5):e13709. doi:10.1111/srt.13709. PMC11103552.

[7] Manon. Psoriasis: The Role of Skin Hydration. Typology Scientific Review. September 2023, updated August 2024. https://us.typology.com/library/psoriasis-the-role-of-skin-hydration

[8] Cơ chế stress – cortisol – hàng rào da được tổng hợp dựa trên các nghiên cứu sinh lý học về trục HPA và chức năng keratinocyte (xem thêm các nghiên cứu PMC8184959, PMC12368758); chưa có một nghiên cứu lâm sàng đơn lẻ định lượng trực tiếp hiệu ứng này trên bệnh nhân vảy nến.

[9] Characterization of the Gut Microbiota in Patients with Psoriasis: A Systematic Review. Pathogens. 2025;14(4):358. PMC12029981. doi:10.3390/pathogens14040358. [Search: Jan 2015 – Dec 2024]

[10] Frontiers in Microbiology. Psoriasis and gut microbes: research advances from mechanism to therapy. 2025. doi:10.3389/fmicb.2025.1711288.

[11] Mao R, Zhang T, Zhong Y, et al. Associations between domestic hard water exposure and incident psoriasis in adults: Insights from the UK Biobank cohort study. J Autoimmun. 2025;151:103373. doi:10.1016/j.jaut.2025.103373. PMID: 39862482.

[12] Hard water and psoriasis mechanisms. HealthCentral. April 2025. https://www.healthcentral.com/news/psoriasis/is-it-time-for-a-water-softener

[13] Emmanuel T, Lybæk D, Johansen C, Iversen L. Effect of Dead Sea Climatotherapy on Psoriasis; A Prospective Cohort Study. Front Med (Lausanne). 2020;7:83. doi:10.3389/fmed.2020.00083. PMC7093374.

[14] Brockow T, et al. A randomized clinical trial in psoriasis: synchronous balneophototherapy with bathing in Dead Sea salt solution plus narrowband UVB vs. narrowband UVB alone (TOMESA-study). PMID: 20840347.

[15] Balneotherapy using thermal mineral water baths and dermatological diseases: a systematic review. Int J Biometeorol. 2024. doi:10.1007/s00484-024-02649-x.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia