GIẢI PHÁP DR MICHAELS

Vảy nến, viêm da cơ địa (chàm) và bạch biến là ba bệnh da liễu mãn tính qua trung gian miễn dịch phổ biến nhất hiện nay, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên toàn thế giới. Theo dữ liệu dịch tễ học năm 2025, vảy nến chiếm khoảng 4,4% dân số thế giới, tương đương gần 43 triệu ca vào năm 2021 [1]. Viêm da cơ địa thậm chí phổ biến hơn, ảnh hưởng tới ít nhất 171 triệu người, trong đó khoảng 80% trường hợp khởi phát từ giai đoạn nhũ nhi hoặc trẻ em [13][15]. Bạch biến ảnh hưởng khoảng 0,5–2% dân số toàn cầu, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay khu vực địa lý [18][22].

Đây không đơn thuần là vấn đề thẩm mỹ. Các tổn thương da gây ngứa dữ dội, đau, mất ngủ, ảnh hưởng tâm lý (lo âu, trầm cảm) và làm giảm chất lượng cuộc sống một cách đáng kể [2][15][23]. Các phương pháp điều trị thông thường — corticosteroid tại chỗ, liệu pháp ánh sáng UV, thuốc ức chế miễn dịch toàn thân và thuốc sinh học — đã mang lại những bước tiến lớn, nhưng phần lớn tập trung kiểm soát triệu chứng hơn là giải quyết tác nhân gốc rễ, đồng thời có thể kèm theo tác dụng phụ, chi phí cao hoặc rào cản tiếp cận lâu dài [3][14].

Giải pháp Dr Michaels® được GS.TS. Michael Tirant phát triển và hoàn thiện qua hơn 35 năm nghiên cứu và thực hành lâm sàng, theo hướng tiếp cận khác biệt: xác định và kiểm soát tác nhân khởi phát, đồng thời tác động vào cơ chế bệnh sinh ở cấp độ tế bào da bằng các hoạt chất thảo dược tự nhiên — không chứa steroid, không hormone, không hóa chất tổng hợp.

 

1. Cơ chế tác động: từ tế bào đến bề mặt da

Các hoạt chất thảo dược được chiết xuất và chuẩn hóa trong công thức Dr Michaels® thâm nhập vào tế bào da, tích lũy tại ty thể và can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng sinh học gây viêm. Đối với bệnh vảy nến, kết quả là tốc độ tăng sinh biểu bì giảm xuống, apoptosis được kích hoạt có kiểm soát đối với các tế bào sừng bất thường, và các mảng tổn thương dần phá vỡ từ bên trong [4][5].

Khác với corticosteroid — vốn ức chế viêm từ bên ngoài và mang nguy cơ teo da, tăng nhãn áp, ức chế tuyến thượng thận khi dùng lâu dài [3] — cơ chế của Dr Michaels® tác động vào nguồn gốc của rối loạn tế bào, không chỉ che lấp triệu chứng.

Đối với viêm da cơ địa, cách tiếp cận này hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da và góp phần cân bằng lại hệ vi sinh vật trên da — hai yếu tố then chốt trong cơ chế bệnh sinh đã được các nghiên cứu gần đây làm rõ [16]. Một phân tích khoa học gần đây nhấn mạnh vai trò trung tâm của tương tác giữa hệ vi sinh vật da và phản ứng miễn dịch trong tiến triển của viêm da cơ địa, mở ra hướng các liệu pháp hỗ trợ phục hồi hàng rào da và hệ vi sinh tự nhiên [16].

Đối với bạch biến, dòng sản phẩm Vilitinex® trong hệ sinh thái Dr Michaels®/Soratinex® được phát triển theo hướng cải thiện trạng thái chống oxy hóa của da, hỗ trợ kích thích sản sinh melanin, giảm các phân tử gây viêm tại vùng da tổn thương và cải thiện độ ẩm cho da [26]. Hướng tiếp cận này phù hợp với hiểu biết khoa học hiện nay về vai trò trung tâm của stress oxy hóa và viêm trong cơ chế phá hủy tế bào sắc tố (melanocytes) ở bệnh bạch biến [19], và có thể đóng vai trò bổ trợ cho các liệu pháp hiện đại như thuốc ức chế JAK và quang trị liệu UVB dải hẹp [20][21].

 

Hình 1: Sơ đồ cơ chế “Inside-Out & Outside-In” của Dr Michaels®

 

2. Thành phần và tiêu chuẩn sản xuất

Toàn bộ hoạt chất trong phác đồ Dr Michaels® có nguồn gốc thực vật: tinh dầu hạnh nhân, dầu jojoba, bơ, cà rốt, hoa cúc, oải hương, hương thảo và một số thảo dược lâm sàng khác. Sản phẩm được sản xuất tại Úc theo tiêu chuẩn GMP dược phẩm, đăng ký là Listed Medicine tại Cơ quan Quản lý Dược phẩm Úc (TGA) với số đăng ký ký hiệu Aust-L, đồng thời được lưu hành hợp pháp tại châu Âu và nhập khẩu vào Việt Nam theo đúng quy định của Bộ Y tế.

Phương pháp Dr Michaels® không chứa:

  • Không corticosteroid, không cortisone
  • Không hormone
  • Không hóa chất tổng hợp
  • Không chất bảo quản độc hại

Phác đồ bao gồm thuốc bôi ngoài da (Cleansing Gel, Scalp & Body Ointment, Skin Conditioner) và sản phẩm uống thảo dược (dòng PSC, từ PSC100 đến PSC1500), tác động đồng thời lên bề mặt tổn thương và cơ chế viêm bên trong — một tiếp cận kết hợp mà y học gọi là “inside-out and outside-in” [5]. Đối với bạch biến, dòng Vilitinex® (dạng xịt và dạng kem) được dùng kết hợp: dạng xịt làm sạch và chuẩn bị da, dạng kem hỗ trợ cải thiện sắc tố và độ ẩm [26].

 

3. Bằng chứng khoa học: hơn 20 nghiên cứu được lập chỉ mục trên PubMed

Phương pháp Dr Michaels® (thương hiệu Soratinex® tại châu Âu) đã trải qua nhiều nghiên cứu lâm sàng độc lập, được thực hiện bởi các nhà da liễu học từ Cộng hòa Séc, Đức, Bulgaria, Ý, Romania, Hungary và Hoa Kỳ, công bố trên Journal of Biological Regulators and Homeostatic Agents (2016) và được lập chỉ mục trên Thư viện Y khoa Hoa Kỳ (PubMed/MEDLINE) [6–9].

Loại nghiên cứu Kết quả chính Nguồn
RCT mù đôi, có đối chứng giả dược (n=142) Điểm PASI giảm trung bình 86% sau 8 tuần (p<0,001), so với 18% ở nhóm giả dược França et al., 2016 [6]
Đa trung tâm, nhãn mở (n=722) 67% bệnh nhân cải thiện 76–100% tổn thương; 52% trong số đó đạt sạch tổn thương hoàn toàn Wollina et al., 2016 [27]
So sánh đối đầu với corticosteroid (n=30) Hiệu quả tương đương methylprednisolone aceponate trong điều trị vảy nến thể mảng, không kèm tác dụng phụ của steroid Hercogová et al., 2016 [7]
Nghiên cứu duy trì lui bệnh (n=50) Nhóm duy trì điều trị giữ PASI ở mức 0 lâu hơn đáng kể so với nhóm ngừng điều trị Hercogová et al., 2016 [8]
An toàn trên trẻ em viêm da cơ địa (n=30, dòng Eczitinex®/Itchinex®) 28/30 bệnh nhi cải thiện rõ rệt từ tuần đầu, lui bệnh hoàn toàn sau 10–14 tuần França et al., 2016 [9]
Chất lượng cuộc sống (n=566) Điểm DLQI giảm 64,2% sau 10 tuần điều trị França et al., 2016 [28]

Bên cạnh đó, một nghiên cứu cấp tế bào trên nguyên bào sợi (fibroblast) của bệnh nhân vảy nến cho thấy chiết xuất dầu thực vật trong sản phẩm có khả năng phục hồi trạng thái cân bằng oxy hóa-khử (redox) của tế bào — củng cố cơ sở khoa học cho cơ chế tác động ở cấp độ tế bào của Dr Michaels® [29].

Ngoài các công bố khoa học, năm 2017 một nghiên cứu độc lập tại Vương quốc Anh do GS. Anthony Chu (Bệnh viện Ealing, Imperial Healthcare Trust) và TS. Benedetta Brazzini (Marylebone Clinic) thực hiện cũng ghi nhận khoảng 60% bệnh nhân vảy nến đạt cải thiện PASI từ 51–100% sau khi sử dụng sản phẩm, không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể [30].

Hình 2: Sơ đồ kiểm soát tác nhân và tổng hợp bằng chứng lâm sàng

 

4. Nguyên tắc điều trị: kiểm soát tác nhân, không chỉ triệu chứng

GS.TS. Michael Tirant phân biệt hai nhóm tác nhân trong bệnh da viêm mãn tính, áp dụng cho cả vảy nến, viêm da cơ địa và bạch biến [10]:

Nhóm tác nhân Ví dụ và vai trò lâm sàng
Tác nhân khởi phát chính (Primary triggers) Nhiễm khuẩn họng (đặc biệt Streptococcus), chấn thương da, stress kéo dài, một số thuốc (lithium, beta-blocker, thuốc chống sốt rét). Có thể kích hoạt bệnh lần đầu hoặc gây tái phát cấp tính.
Tác nhân duy trì (Secondary triggers) Chế độ ăn thiếu lành mạnh (thịt đỏ chế biến sẵn, đường, thực phẩm chỉ số đường huyết cao), rượu bia, hút thuốc lá, tiếp xúc hóa chất. Không gây ra bệnh nhưng liên tục làm bệnh nặng hơn và khó kiểm soát [11][12].

Đối với bạch biến, stress kéo dài và chấn thương da (hiện tượng Koebner) cũng được ghi nhận là yếu tố khởi phát hoặc làm lan rộng tổn thương [19]. Kiểm soát đồng thời cả hai nhóm tác nhân — kết hợp với phác đồ thảo dược — là nền tảng để đạt lui bệnh bền vững, thay vì chỉ kiểm soát đợt cấp rồi lại tái phát.

 

5. Cá nhân hóa phác đồ điều trị tại Dr Michaels Skin Clinic Hà Nội

Không có hai bệnh nhân giống nhau. Thể bệnh, mức độ tổn thương, vị trí, tiền sử và tác nhân khởi phát của mỗi người khác nhau, vì vậy phác đồ điều trị cũng cần được thiết kế riêng biệt.

Tại Dr Michaels Skin Clinic Hà Nội, mỗi bệnh nhân được đánh giá toàn diện trước khi bắt đầu điều trị: thể bệnh lâm sàng (mảng, giọt, mủ, đảo ngược, móng, khớp đối với vảy nến; vùng phân đoạn hoặc không phân đoạn đối với bạch biến), mức độ tổn thương theo các thang điểm chuyên biệt (PASI cho vảy nến, VASI cho bạch biến), tiền sử dùng thuốc, yếu tố lối sống và tác nhân khởi phát cá nhân. Từ đó, bác sĩ xây dựng phác đồ kết hợp thuốc bôi, thuốc uống và tư vấn dinh dưỡng phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Đối tượng có thể áp dụng phương pháp Dr Michaels®

  • Người lớn bị vảy nến, viêm da cơ địa, bạch biến, á sừng và các bệnh da viêm mãn tính khác
  • Bệnh nhân không đáp ứng hoặc gặp tác dụng phụ với điều trị corticosteroid dài ngày
  • Trẻ em bị viêm da cơ địa (dòng Eczitinex® đã được nghiên cứu chuyên biệt, PMID 27498659) [9]
  • Phụ nữ mang thai: không chứa corticosteroid, tuy vẫn cần tham khảo ý kiến bác sĩ về thành phần cần thận trọng trong thai kỳ

 

Ban Giám đốc Bệnh viện Da liễu Trung ương tặng hoa GS. TS. Michael Tirant và GS. TS. Trần Hậu Khang – Chủ tịch Hội da liễu Việt nam ngày Nhà giáo Việt nam 20/11.

 

6. Cam kết chất lượng và an toàn

Sản phẩm Dr Michaels® được sản xuất tại Úc theo tiêu chuẩn GMP dược phẩm, đăng ký TGA (Aust-L) và phân phối tại Việt Nam theo đúng quy định nhập khẩu của Bộ Y tế. Phòng khám Dr Michaels Skin Clinic tại Hà Nội hoạt động dưới sự chỉ đạo khoa học trực tiếp của GS.TS. Michael Tirant và áp dụng phác đồ theo tiêu chuẩn tương tự các phòng khám tại Úc và châu Âu.

Hồ sơ an toàn của phương pháp Dr Michaels®

  • Không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng trong các nghiên cứu lâm sàng đã công bố [6–9][27][30]
  • Không gây teo da, không ảnh hưởng nhãn áp, không ức chế tuyến thượng thận — các rủi ro đặc trưng của corticosteroid dài hạn [3]
  • Đã được sử dụng cho hàng trăm nghìn bệnh nhân tại Úc và châu Âu, với các nghiên cứu được tiến hành tại nhiều quốc gia châu Âu trong giai đoạn 2001–2016 [30]

 

7. Kết luận

Y học hiện đại đang chứng kiến những tiến bộ vượt bậc trong điều trị vảy nến, viêm da cơ địa và bạch biến, từ các thuốc sinh học nhắm đích IL-17/IL-23/IL-13 đến thuốc ức chế JAK và các hướng nghiên cứu STAT6, OX40 đầy hứa hẹn [13][14][17][20][21]. Tuy nhiên, chi phí, khả năng tiếp cận và nhu cầu theo dõi an toàn dài hạn vẫn là những bài toán chưa có lời giải trọn vẹn cho tất cả bệnh nhân.

Trong bối cảnh đó, Giải pháp Dr Michaels® — với cơ chế tác động được làm rõ ở cấp độ tế bào, hơn 20 nghiên cứu lâm sàng độc lập được lập chỉ mục trên PubMed, thành phần hoàn toàn từ thảo dược và hồ sơ an toàn dài hạn tốt — tiếp tục là một lựa chọn đáng tin cậy để kiểm soát vảy nến, viêm da cơ địa và bạch biến một cách bền vững, đặc biệt khi được cá nhân hóa và kết hợp với kiểm soát tác nhân khởi phát theo từng bệnh nhân.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Nếu bạn muốn đặt lịch khám và tư vấn các bệnh da mãn tính, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay. Click Liên hệ

 

 

Tài liệu tham khảo

[1] Bourgeois A, et al. Epidemiology of Psoriasis: A Worldwide Global Study. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2025; PMC11934277.

[2] Rendon A, Schäkel K. Psoriasis Pathogenesis and Treatment. Int J Mol Sci. 2019;20(6):1475. PMC7014874.

[3] StatPearls – Plaque Psoriasis. NCBI Bookshelf NBK430879 (cập nhật 2025).

[4] Rendon A, Schäkel K. Psoriasis Pathogenesis and Treatment. Int J Mol Sci. 2019;20(6):1475.

[5] Tirant M. Psoriasis and the role of natural therapies. Psoriasis & Eczema Clinic Publications, Australia.

[6] França K, Hercogová J, Fioranelli M, et al. A European prospective, randomized placebo-controlled double-blind study on the efficacy and safety of Dr Michaels® (Soratinex®) product family for stable chronic plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):9–14. PMID: 27498652.

[7] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Dr Michaels® product family (also branded as Soratinex®) versus Methylprednisolone aceponate — a comparative study of the effectiveness for the treatment of plaque psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):77–81. PMID: 27498662.

[8] Hercogová J, Fioranelli M, Gianfaldoni S, et al. Investigation of the efficacy of Dr Michaels® (Soratinex®) family in maintaining a symptom-free state for patients with psoriasis in remission. A retrospective, comparative study. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):73–75. PMID: 27498661.

[9] França K, Hercogová J, Fioranelli M, et al. Investigation of the efficacy and tolerability of Dr Michaels® (Eczitinex® and Itchinex®) topical products in the treatment of atopic dermatitis in children. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):55–63. PMID: 27498659.

[10] Tirant M. Psoriasis and the role of natural therapies. Psoriasis & Eczema Clinic Publications, Australia.

[11] Musumeci ML, et al. The role of lifestyle and nutrition in psoriasis: Current status. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(12):2277–2285. PMID: 35790061.

[12] Meixiong J, et al. Evidence-based dietary recommendations for patients with psoriasis: A systematic review. J Allergy Clin Immunol Pract. 2022;10(10):2657–2666.

[13] Burshtein J, et al. Highlighting Major Breakthroughs for Atopic Dermatitis and Psoriasis in 2025. Dermatology Times, 2025–2026.

[14] Dermatology Times 2025 Year in Review: Psoriasis — Oral TYK2 inhibitors, IL-23 receptor blockers and roflumilast foam. Dermatology Times, 2025.

[15] Skayem C, Richard MA, Saint Aroman M, et al. Epidemiology of atopic dermatitis: a global worldwide study. Clin Exp Dermatol. 2025;50(10):2054–2056.

[16] Zhang Z, Wang R, Li M, Lu M. Current insights and trends in atopic dermatitis and microbiota interactions: a systematic review and bibliometric analysis. Front Microbiol. 2025;16:1613315.

[17] Atopic dermatitis care advances in 2025 with new biologics, topicals and oral therapies — STAT6 and OX40/OX40L targeted approaches. Managed Healthcare Executive, 2025.

[18] Management of adult vitiligo: approved topical JAK inhibitor and standard therapies. J Dermatolog Treat. 2026; global prevalence 0.5–2%.

[19] Ezzedine K, Tannous R, Pearson TF, Harris JE. Recent clinical and mechanistic insights into vitiligo offer new treatment options for cell-specific autoimmunity. J Clin Invest. 2025;135:e185785.

[20] Future of Vitiligo Treatment: Emerging Therapies, Impact on Quality of Life — ruxolitinib mechanism (JAK1/2, IFN-γ, CXCL10). AJMC, 2025-2026.

[21] Vitiligo Research Foundation. Vitiligo Drug Pipeline Analysis — oral JAK inhibitors (upadacitinib, ritlecitinib) và dữ liệu tái phát. Q1, 2026.

[22] Yaghoobi R, Omidian M, Bagherani N. Comparison of therapeutic efficacy of topical corticosteroid and oral zinc sulfate–topical corticosteroid combination in the treatment of vitiligo patients. BMC Dermatol. 2011;11:7. PMC3079655.

[23] Molla A, Albadrani M. The Psychological Burden of Vitiligo: Investigating the Depressive Symptoms in Patients with Vitiligo: A Case–Control Study. Medicina. 2025;61(9):1589.

[24] Ataş H, Gönül M. Increased Risk of Metabolic Syndrome in Patients with Vitiligo. Balkan Med J. 2017. PMC5450861.

[25] Aberrant laminin signaling drives melanocyte dedifferentiation and unveils a tractable therapeutic target in vitiligo. bioRxiv, 2025.

[26] Frankl Pharma / Soratinex. Vilitinex® Cream and Spray — product information for vitiligo skin care. soratinex.co.uk.

[27] Wollina U, Hercogová J, Fioranelli M, et al. A multi-centred open trial of “Dr Michaels®” (also branded as Soratinex®) topical product family in psoriasis. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):1–7. PMID: 27498651.

[28] França K, Tirant M, Hercogová J, et al. Quality of life aspects of patients with psoriasis using a series of herbal products. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):121–127. PMID: 27498665.

[29] Barygina V, Becatti M, Mannucci A, et al. A vegetable oil extract restores redox status in fibroblasts from psoriatic patients. J Biol Regul Homeost Agents. 2016;30(2 Suppl 3):129–131. PMID: 27498666.

[30] Frankl Pharma. The European Experience of Soratinex / What Doctors Say – UK trial results, Prof. Anthony Chu & Dr Benedetta Brazzini (Ealing Hospital, Imperial Healthcare Trust; Marylebone Clinic), 2017. franklpharma.co.uk.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Hỏi chuyên gia